Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

大陆

Phồn thể: [大陸]
dàlù
Nghĩa tiếng Việtlục địa; đất liền
Âm Hán Việtđại lục
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 lục địa; đất liền
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

大陆

Phồn thể: [大陸]
Dàlù
Nghĩa tiếng ViệtTrung Quốc đại lục (nhắc đến CHND Trung Hoa)
  • 2 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 Trung Quốc đại lục (nhắc đến CHND Trung Hoa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập