Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
大陆
Phồn thể: [大陸]Nghĩa
- 1 lục địa; đất liền
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 次大陆[次大陸]tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)
- 大陆架[大陸架]thềm lục địa
- 大陆客[大陸客](Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lục; người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục
- 大陆块[大陸塊]mảng lục địa (địa chất)
- 大陆妹[大陸妹](ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (Fúshānwōjù)
- 大陆坡[大陸坡]dốc lục địa (ranh giới của thềm lục địa)
- 大陆性[大陸性]thuộc về lục địa; mang tính chất lục địa
- 泛大陆[泛大陸]Pangaea (địa chất)
- 旧大陆[舊大陸]Cựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīndàlù) hoặc châu Mỹ
- 新大陆[新大陸]Thế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiùdàlù) hoặc Âu-Á
- 驻大陆[駐大陸]đóng quân trên lục địa (tức Trung Quốc)
- 大陆漂移[大陸漂移]sự trôi dạt lục địa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn