Từ ghép
旧大陆
Phồn thể: [舊大陸]Nghĩa tiếng ViệtCựu Thế Giới; châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīndàlù) hoặc châu Mỹ
- 3 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Cựu Thế Giới
- 2 châu Âu và châu Á đối lập với Tân Thế Giới 新大陆 (xīndàlù) hoặc châu Mỹ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.