Từ ghép
大陆妹
Phồn thể: [大陸妹]Nghĩa tiếng Việt(ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục; (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (Fúshānwōjù)
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Ma Cao) cô gái từ đại lục
- 2 (Đài Loan) rau diếp Phúc Sơn 福山莴苣 (Fúshānwōjù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.