Từ ghép
大陆客
Phồn thể: [大陸客]Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lục; người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (Đài Loan) khách du lịch từ Trung Quốc đại lục
- 2 người nhập cư bất hợp pháp từ Trung Quốc đại lục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.