Houzii
← Từ điển
Từ ghép

新大陆

Phồn thể: [新大陸]
xīndàlù
Nghĩa tiếng ViệtThế giới Mới; châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiùdàlù) hoặc Âu-Á
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thế giới Mới
  2. 2 châu Mỹ trái với Thế giới Cũ 旧大陆 (jiùdàlù) hoặc Âu-Á

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập