Từ ghép
次大陆
Phồn thể: [次大陸]Nghĩa
- 1 tiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.