Houzii
← Từ điển
Từ ghép

次大陆

Phồn thể: [次大陸]
cìdàlù
Nghĩa tiếng Việttiểu lục địa (ví dụ: tiểu lục địa Ấn Độ)
  • 3 chữ
  • 16 nét