Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

陆地

Phồn thể: [陸地]
lùdì
Nghĩa tiếng Việtđất liền (trái với biển)
Âm Hán Việtlục địa
  • 2 chữ
  • 13 nét