Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

陆

Phồn thể: [陸]
liù
Nghĩa tiếng Việtsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

陆

Phồn thể: [陸]
lù
Nghĩa tiếng Việt(hình thức cấu tạo) đất liền (trái với biển)
  • 1 chữ
  • 7 nét
Chữ đơnChữ đa âm

陆

Phồn thể: [陸]
Lù
Nghĩa tiếng Việthọ [Lu4]
  • 1 chữ
  • 7 nét