Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陆贝

Phồn thể: [陸貝]
lùbèi
Nghĩa tiếng Việtốc sên cạn
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 ốc sên cạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập