Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

登陆

Phồn thể: [登陸]
dēnglù
Nghĩa tiếng Việtđổ bộ; lên bờ; đổ bộ (của bão, v.v.)
Âm Hán Việtđăng lục
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đổ bộ
  2. 2 lên bờ
  3. 3 đổ bộ (của bão, v.v.)
  4. 4 đăng nhập (cách dùng sai thường gặp của 登录 (dēnglù))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập