Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

剥

Phồn thể: [剝]
bāo
Nghĩa tiếng Việtbóc; gọt; lột
Âm Hán Việtbóc
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bóc
  2. 2 gọt
  3. 3 lột
  4. 4 tách vỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

剥

Phồn thể: [剝]
bō
Nghĩa tiếng Việtbóc; lột; lột da
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa