Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
剥
Phồn thể: [剝]Nghĩa tiếng Việtbóc; gọt; lột
Âm Hán Việtbóc
- 1 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bóc
- 2 gọt
- 3 lột
- 4 tách vỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 剥夺[剝奪][bóc đoạt]Cấp: HSK 7–9tước đoạt; trưng dụng; tước bỏ (tài sản của ai đó)
- 剥削[剝削][bóc tước]Cấp: HSK 7–9bóc lột; sự bóc lột
- 斑剥[斑剝]loang lổ và tróc ra từng mảng
- 剥皮[剝皮]lột da; gọt vỏ; (nghĩa bóng) (thông tục) mắng nhiếc (ai); cũng đọc là [bo1 pi2]
- 剥掉[剝掉]bóc ra; lột ra
- 剥离[剝離]bóc; tách; bóc ra
- 剥落[剝落]bong ra
- 剥蚀[剝蝕]ăn mòn; làm lộ ra do ăn mòn (địa chất)
- 剥啄[剝啄](từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)
- 刻剥[刻剝]bóc lột tiền; bóc lột
- 盘剥[盤剝]bóc lột; thực hành cho vay nặng lãi
- 剥皮钳[剝皮鉗]kìm tuốt dây
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 煲Cấp: HSK 7–9nấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 包袱Cấp: HSK 7–9vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
- 包罗万象[包羅萬象][bao la vạn tượng]Cấp: HSK 7–9bao quát mọi thứ; toàn diện
- 包围[包圍][bao vè]Cấp: HSK 7–9bao vây; vây quanh; bủa vây
- 包扎[bao trát]Cấp: HSK 7–9biến thể của 包扎 (bāozā)
- 濒危[瀕危]Cấp: HSK 7–9bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này