Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

包扎

bāozā
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 包扎 (bāozā)
Âm Hán Việtbao trát
  • 2 chữ
  • 9 nét
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

包扎

Phồn thể: [包紮]
bāozā
Nghĩa tiếng Việtbăng bó; gói; gói ghém
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 băng bó
  2. 2 gói
  3. 3 gói ghém
  4. 4 băng bó (vết thương)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập