Cấp: HSK 7–9Từ ghép
包围
Phồn thể: [包圍]Nghĩa
- 1 bao vây
- 2 vây quanh
- 3 bủa vây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 剥[剝][bóc]Cấp: HSK 7–9bóc; gọt; lột
- 煲Cấp: HSK 7–9nấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 包袱Cấp: HSK 7–9vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
- 包罗万象[包羅萬象][bao la vạn tượng]Cấp: HSK 7–9bao quát mọi thứ; toàn diện
- 包扎[bao trát]Cấp: HSK 7–9biến thể của 包扎 (bāozā)
- 濒危[瀕危]Cấp: HSK 7–9bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này