Cấp: HSK 7–9Từ ghép
包袱
Nghĩa
- 1 vải gói
- 2 một gói được bọc trong vải
- 3 gánh nặng
- 4 trọng lượng
- 5 phần hài hước
- 6 câu chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 背包袱có gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần
- 甩包袱nghĩa đen: vứt bỏ một bọc; nghĩa bóng: rũ bỏ trách nhiệm với việc gì; rửa tay gác kiếm việc đó
- 包袱底儿[包袱底兒]gia bảo; vật quý giá nhất của gia đình; bí mật của một người
- 包袱皮儿[包袱皮兒]vải gói
- 放下包袱trút bỏ gánh nặng nặng nề
- 偶像包袱gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng
- 思想包袱điều gì đó đè nặng trong tâm trí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 剥[剝][bóc]Cấp: HSK 7–9bóc; gọt; lột
- 煲Cấp: HSK 7–9nấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 包罗万象[包羅萬象][bao la vạn tượng]Cấp: HSK 7–9bao quát mọi thứ; toàn diện
- 包围[包圍][bao vè]Cấp: HSK 7–9bao vây; vây quanh; bủa vây
- 包扎[bao trát]Cấp: HSK 7–9biến thể của 包扎 (bāozā)
- 濒危[瀕危]Cấp: HSK 7–9bị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này