Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fú

袱

Nghĩa(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ
Bộ thủ衤
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fú(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 伏

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.