Houzii
← Từ điển
Từ ghép

背包袱

bēibāofú
Nghĩa tiếng Việtcó gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thần
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có gánh nặng trong lòng
  2. 2 mang gánh nặng tinh thần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập