Cấp: HSK 7–9Từ ghép
濒危
Phồn thể: [瀕危]Nghĩa tiếng Việtbị đe doạ (loài); gặp nguy hiểm sắp xảy ra; nguy kịch
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 bị đe doạ (loài)
- 2 gặp nguy hiểm sắp xảy ra
- 3 nguy kịch
Câu ví dụ
- 林山博士,听说十年前这片高原湿地生态极为脆弱,多种珍稀鸟类一度处于濒危状态,如今却重现了万鸟翔集的壮观景象。Thưa Tiến sĩ Lâm Sơn, nghe nói mười năm trước hệ sinh thái vùng đất ngập nước cao nguyên này cực kỳ mỏng manh, nhiều loài chim quý hiếm từng ở tình trạng nguy cấp, vậy mà nay đã tái hiện cảnh tượng vạn cánh chim bay lượn ngoạn mục.Từ trong câu:林 (lín)山 (shān)博士 (bóshì)听说 (tīngshuō)十 (shí)年前 (niánqián)这 (zhè)片 (piàn)高原 (gāoyuán)湿地 (shīdì)生态 (shēngtài)极为 (jíwéi)脆弱 (cuìruò)多种 (duōzhǒng)珍稀 (zhēnxī)鸟类 (niǎolèi)一度 (yīdù)处于 (chǔyú)濒危 (bīnwēi)状态 (zhuàngtài)如今 (rújīn)却 (què)重现 (chóngxiàn)了 (le)万 (wàn)鸟 (niǎo)翔 (xiáng)集 (jí)的 (de)壮观 (zhuàngguān)景象 (jǐngxiàng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 剥[剝][bóc]Cấp: HSK 7–9bóc; gọt; lột
- 煲Cấp: HSK 7–9nấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo
- 包庇[bao che]Cấp: HSK 7–9che giấu; chứa chấp; bao che
- 褒贬[褒貶]Cấp: HSK 7–9đánh giá; phê phán; nói xấu
- 包袱Cấp: HSK 7–9vải gói; một gói được bọc trong vải; gánh nặng
- 包罗万象[包羅萬象][bao la vạn tượng]Cấp: HSK 7–9bao quát mọi thứ; toàn diện
- 包围[包圍][bao vè]Cấp: HSK 7–9bao vây; vây quanh; bủa vây
- 包扎[bao trát]Cấp: HSK 7–9biến thể của 包扎 (bāozā)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan