Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

林

lín
Nghĩa tiếng Việt(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (dùng trong từ ghép) rừng
  2. 2 (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể)
  3. 3 (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

林

Lín
Nghĩa tiếng Việthọ [Lin2]; họ Nhật Bản Hayashi
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Lin2]
  2. 2 họ Nhật Bản Hayashi

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập