Từ ghép
柏林
Nghĩa
- 1 Berlin, thủ đô của Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 柏林墙[柏林牆]Bức tường Berlin
- 都柏林Dublin, thủ đô của Ireland
- 欧柏林[歐柏林]Oberlin
- 齐柏林[齊柏林]Zeppelin (tên gọi); Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin
- 万柏林[萬柏林]quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây
- 柏林围墙[柏林圍牆]Bức tường Berlin
- 万柏林区[萬柏林區]quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây
- 齐柏林飞艇[齊柏林飛艇]khí cầu Zeppelin
- 柏林工业大学[柏林工業大學]Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)