Từ ghép
柏林围墙
Phồn thể: [柏林圍牆]Nghĩa
- 1 Bức tường Berlin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 柏(dùng để phiên âm tên)Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 围[vè]bao quanh; bao vây; xung quanhTrang chữ →
- 墙tường (LT: 面 (miàn), 堵 (dǔ)); (tiếng lóng) chặn (trang web) (thường ở dạng bị động: 被墙 (bèiqiáng))Trang chữ →