Từ ghép
万柏林区
Phồn thể: [萬柏林區]Nghĩa tiếng Việtquận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây
- 4 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市 (Tàiyuánshì), Sơn Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.