Từ ghép
柏林工业大学
Phồn thể: [柏林工業大學]Nghĩa tiếng ViệtĐại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)
- 6 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 Đại học Kỹ thuật Berlin, Đức (Technische Universitaet zu Berlin)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 柏(dùng để phiên âm tên)Trang chữ →
- 林(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)Trang chữ →
- 工công việc; công nhân; kỹ năngTrang chữ →
- 业[nghiệp]ngành kinh doanh; công nghiệp; nghề nghiệpTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →