Từ ghép
齐柏林
Phồn thể: [齊柏林]Nghĩa tiếng ViệtZeppelin (tên gọi); Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin
- 3 chữ
- 23 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Zeppelin (tên gọi)
- 2 Bá tước Ferdinand von Zeppelin (1838-1917), nhà phát minh khí cầu Zeppelin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.