Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

布林

bùlín
Nghĩa tiếng Việtmận (từ mượn)
  • 2 chữ
  • 13 nét
Từ ghépChữ đa âm

布林

Bùlín
Nghĩa tiếng ViệtBoolean (toán học) (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 13 nét