Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

树林

Phồn thể: [樹林]
shùlín
Nghĩa tiếng Việtrừng; khóm cây; rừng rậm
Âm Hán Việtthụ lâm
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rừng
  2. 2 khóm cây
  3. 3 rừng rậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Từ ghépChữ đa âm

树林

Phồn thể: [樹林]
Shùlín
Nghĩa tiếng ViệtThụ Lâm, thành phố Tân Bắc 新北市 (Xīnběishì), Đài Loan
  • 2 chữ
  • 17 nét