Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

园林

Phồn thể: [園林]
yuánlín
Nghĩa tiếng Việtvườn; công viên; vườn cảnh
Âm Hán Việtviên lâm
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 vườn; công viên; vườn cảnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập