Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

珍稀

zhēnxī
Nghĩa tiếng Việthiếm; quý và không phổ biến
Âm Hán Việttrân hi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hiếm
  2. 2 quý và không phổ biến

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập