Cấp: HSK 7–9Từ ghép
珍稀
Nghĩa tiếng Việthiếm; quý và không phổ biến
Âm Hán Việttrân hi
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 hiếm
- 2 quý và không phổ biến
Câu ví dụ
- 林山博士,听说十年前这片高原湿地生态极为脆弱,多种珍稀鸟类一度处于濒危状态,如今却重现了万鸟翔集的壮观景象。Thưa Tiến sĩ Lâm Sơn, nghe nói mười năm trước hệ sinh thái vùng đất ngập nước cao nguyên này cực kỳ mỏng manh, nhiều loài chim quý hiếm từng ở tình trạng nguy cấp, vậy mà nay đã tái hiện cảnh tượng vạn cánh chim bay lượn ngoạn mục.Từ trong câu:林 (lín)山 (shān)博士 (bóshì)听说 (tīngshuō)十 (shí)年前 (niánqián)这 (zhè)片 (piàn)高原 (gāoyuán)湿地 (shīdì)生态 (shēngtài)极为 (jíwéi)脆弱 (cuìruò)多种 (duōzhǒng)珍稀 (zhēnxī)鸟类 (niǎolèi)一度 (yīdù)处于 (chǔyú)濒危 (bīnwēi)状态 (zhuàngtài)如今 (rújīn)却 (què)重现 (chóngxiàn)了 (le)万 (wàn)鸟 (niǎo)翔 (xiáng)集 (jí)的 (de)壮观 (zhuàngguān)景象 (jǐngxiàng)
- 阿明,刚才纪录片里提到,过去由于极端气候和人类过度开发,致使大片湿地面积锐减,好几种珍稀水鸟一度濒临灭绝。Minh ơi, vừa nãy trong phim tài liệu có nhắc tới, trước đây do khí hậu cực đoan và con người khai thác quá mức, khiến diện tích lớn vùng đất ngập nước sụt giảm mạnh, mấy loài chim nước quý hiếm có lúc đứng bên bờ vực tuyệt chủng.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng