Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xī

稀

Nghĩahiếm; không phổ biến; loãng
Bộ thủ禾
Âm Hán Việthi
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xīChưa có âm thanhÂm Hán Việt: hihiếm; không phổ biến; loãng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 禾 + 希

  • Phần chỉ nghĩa: 禾
  • Phần chỉ âm: 希

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.