Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

稀罕

xīhan
Nghĩa tiếng Việthiếm; không phổ biến; vật hiếm; của hiếm; coi trọng như của hiếm; trân quý
Âm Hán Việthi hãn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa