Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn
jí

集

Nghĩa tiếng Việttập hợp; thu thập; tuyển tập
Âm Hán Việttập
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tập hợp
  2. 2 thu thập
  3. 3 tuyển tập
  4. 4 lượng từ cho các phần của một loạt phim truyền hình, v.v.: tập

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập