Cấp: HSK 4Từ ghép
博士
Nghĩa tiếng Việttiến sĩ (học vị học thuật); (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp; (cổ) học giả triều đình
Âm Hán Việtbác sĩ
- 2 chữ
- 15 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tiến sĩ (học vị học thuật)
- 2 (cổ) người chuyên về một kỹ năng hoặc nghề nghiệp
- 3 (cổ) học giả triều đình
Câu ví dụ
- 阿明,听说今天有二十多名本科和博士毕业生报名参加这家公司的笔试。Minh ơi, nghe nói hôm nay có hơn hai mươi sinh viên tốt nghiệp đại học và tiến sĩ đăng ký tham gia kỳ thi viết của công ty này.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 博士茶trà rooibos
- 博士后[博士後]hậu tiến sĩ; vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ
- 博士山Box Hill, một vùng ngoại ô của Melbourne, Úc, với cộng đồng người Hoa lớn
- 博士生nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
- 超博士nghiên cứu sau tiến sĩ; nghiên cứu sinh sau tiến sĩ
- 博士买驴[博士買驢](thành ngữ) làm như học giả viết dài dòng về việc mua lừa mà không nhắc đến chữ "lừa"; viết nhiều nhưng không vào vấn đề chính
- 博士学位[博士學位]học vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
- 法学博士[法學博士]Tiến sĩ Luật
- 名誉博士[名譽博士]tiến sĩ danh dự
- 荣誉博士[榮譽博士]tiến sĩ danh dự
- 三位博士Ba Vua; Ba Vua Thông Thái từ phương Đông trong câu chuyện Chúa giáng sinh
- 文学博士[文學博士]Tiến sĩ Văn chương
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 办公[辦公][biện công]Cấp: HSK 4xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)
- 办理[辦理][biện lí]Cấp: HSK 4xử lý; tiến hành; thực hiện
- 办事[辦事][biện sự]Cấp: HSK 4xử lý (công việc); làm việc
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 报名[報名][báo danh]Cấp: HSK 4đăng ký; ghi tên; nộp đơn
- 本科[bản khoa]Cấp: HSK 4khóa học đại học; đại học (tính từ)
- 表格[biểu cách]Cấp: HSK 4biểu mẫu; bảng
- 标准[標準][bêu chuẩn]Cấp: HSK 4tiêu chuẩn; chuẩn mực; tiêu chí; (tính từ) chuẩn; tốt; đúng; phù hợp với tiêu chuẩn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này