Từ ghép
博士学位
Phồn thể: [博士學位]Nghĩa tiếng Việthọc vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 học vị tiến sĩ
- 2 PhD
- 3 giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.