Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博士学位

Phồn thể: [博士學位]
bóshìxuéwèi
Nghĩa tiếng Việthọc vị tiến sĩ; PhD; giống Tiến sĩ Triết học 哲學博士學位|哲学博士学位
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa