Từ ghép
名誉博士学位
Phồn thể: [名譽博士學位]Nghĩa
- 1 tiến sĩ danh dự
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 名[danh]tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)Trang chữ →
- 誉khen ngợi; tán dương; danh tiếngTrang chữ →
- 博rộng; rộng rãi; phong phúTrang chữ →
- 士thành viên tầng lớp đại phu (xưa); học giả (xưa); cử nhânTrang chữ →
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →