Houzii
← Từ điển
Từ ghép

哲学博士学位

Phồn thể: [哲學博士學位]
zhéxuébóshìxuéwèi
Nghĩa tiếng Việthọc vị tiến sĩ (Tiến sĩ Triết học); cũng viết tắt là 博士學位|博士学位
  • 6 chữ
  • 48 nét
  • 2 nghĩa