Từ ghép
博士后
Phồn thể: [博士後]Nghĩa
- 1 hậu tiến sĩ
- 2 vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.