Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博士后

Phồn thể: [博士後]
bóshìhòu
Nghĩa tiếng Việthậu tiến sĩ; vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hậu tiến sĩ
  2. 2 vị trí nghiên cứu sau tiến sĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập