Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荣誉博士

Phồn thể: [榮譽博士]
róngyùbóshì
Nghĩa tiếng Việttiến sĩ danh dự
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 tiến sĩ danh dự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập