Houzii
← Từ điển
Từ ghép

博士生

bóshìshēng
Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nghiên cứu sinh tiến sĩ; nghiên cứu sinh bậc tiến sĩ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập