Từ ghép
家公
Nghĩa tiếng Việtchủ gia đình; (lịch sự) cha tôi; (lịch sự) ông tôi
- 2 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chủ gia đình
- 2 (lịch sự) cha tôi
- 3 (lịch sự) ông tôi
- 4 cha kính yêu của bạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.