Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垦丁国家公园

Phồn thể: [墾丁國家公園]
Kěndīng Guójiā Gōngyuán
Nghĩa tiếng ViệtVườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恒春半岛 (HéngchūnBàndǎo), huyện Bình Đông, nam Đài Loan
  • 6 chữ
  • 40 nét