Từ ghép
垦丁国家公园
Phồn thể: [墾丁國家公園]Nghĩa tiếng ViệtVườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恒春半岛 (HéngchūnBàndǎo), huyện Bình Đông, nam Đài Loan
- 6 chữ
- 40 nét
Nghĩa
- 1 Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恒春半岛 (HéngchūnBàndǎo), huyện Bình Đông, nam Đài Loan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 垦khai hoang (đất); canh tácTrang chữ →
- 丁[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")Trang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 家[gia]nhà; gia đình; (lịch sự) của tôi (chị, chú, v.v.)Trang chữ →
- 公[công]công cộng; sở hữu tập thể; chungTrang chữ →
- 园[viên]vườn, công viên, khuôn viênTrang chữ →