Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kěn

垦

Nghĩakhai hoang (đất); canh tác
Bộ thủ土
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kěnkhai hoang (đất); canh tác

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艮 + 土

  • Phần chỉ nghĩa: 土
  • Phần chỉ âm: 艮

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.