Chữ đơn
垦
Phồn thể: [墾]Nghĩa tiếng Việtkhai hoang (đất); canh tác
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khai hoang (đất)
- 2 canh tác
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 开垦[開墾][khai khẩn]Cấp: HSK 7–9khai hoang vùng đất hoang để canh tác; cày cấy
- 垦丁[墾丁]Kenting, một công viên quốc gia ở mũi phía nam Đài Loan, nổi tiếng là điểm đến du lịch (viết tắt của 垦丁国家公园 (KěndīngGuójiāGōngyuán))
- 垦耕[墾耕]khai khẩn để canh tác (đất hoang, đất bùn lầy, v.v.)
- 垦荒[墾荒]khai hoang (cho nông nghiệp)
- 垦利[墾利]Quận Kenli ở Đông Doanh 东营 (Dōngyíng), Sơn Đông
- 垦殖[墾殖]khai hoang đất để canh tác
- 屯垦[屯墾]đồn trú binh lính để khai hoang
- 围垦[圍墾]khai hoang bằng cách đắp đê
- 垦利区[墾利區]Quận Kenli ở Đông Doanh 东营 (Dōngyíng), Sơn Đông
- 海涂围垦[海塗圍墾]khai hoang lấn biển
- 垦丁国家公园[墾丁國家公園]Vườn quốc gia Kenting trên bán đảo Hằng Xuân 恒春半岛 (HéngchūnBàndǎo), huyện Bình Đông, nam Đài Loan