Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垦殖

Phồn thể: [墾殖]
kěnzhí
Nghĩa tiếng Việtkhai hoang đất để canh tác
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 khai hoang đất để canh tác

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập