Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

开垦

Phồn thể: [開墾]
kāikěn
Nghĩa tiếng Việtkhai hoang vùng đất hoang để canh tác; cày cấy
Âm Hán Việtkhai khẩn
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khai hoang vùng đất hoang để canh tác
  2. 2 cày cấy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập