Houzii
← Từ điển
Từ ghép

垦荒

Phồn thể: [墾荒]
kěnhuāng
Nghĩa tiếng Việtkhai hoang (cho nông nghiệp)
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 khai hoang (cho nông nghiệp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập