Từ ghép
垦丁
Phồn thể: [墾丁]Nghĩa tiếng ViệtKenting, một công viên quốc gia ở mũi phía nam Đài Loan, nổi tiếng là điểm đến du lịch (viết tắt của 垦丁国家公园 (KěndīngGuójiāGōngyuán))
- 2 chữ
- 11 nét
Nghĩa
- 1 Kenting, một công viên quốc gia ở mũi phía nam Đài Loan, nổi tiếng là điểm đến du lịch (viết tắt của 垦丁国家公园 (KěndīngGuójiāGōngyuán))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.