Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
wàn

万

Phồn thể: [萬]
Nghĩa tiếng Việtmười nghìn; một số lượng lớn
Âm Hán Việtvạn
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mười nghìn
  2. 2 một số lượng lớn

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
Wàn

万

Phồn thể: [萬]
Nghĩa tiếng Việthọ [Wan4]
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Wan4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
mò

万

Nghĩa tiếng Việtdùng trong 万俟 (Mòqí)
  • 1 chữ
  • 3 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 万俟 (Mòqí)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập