Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

千变万化

Phồn thể: [千變萬化]
qiānbiànwànhuà
Nghĩa tiếng Việtthay đổi vô số; biến hóa không ngừng
Âm Hán Việtthiên biến vạn hoá
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa