Cấp: HSK 7–9Từ ghép
万能
Phồn thể: [萬能]Nghĩa
- 1 toàn năng
- 2 đa dụng
- 3 phổ quát
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 万能㹴[萬能㹴]chó sục Airedale
- 金钱万能[金錢萬能]tiền là vạn năng (thành ngữ); có tiền là làm gì cũng được; tiền là trên hết
- 万能曲尺[萬能曲尺]thước đo góc vạn năng
- 万能钥匙[萬能鑰匙]chìa khóa vạn năng; chìa khóa chính
- 金钱非万能[金錢非萬能]tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
- 钱不是万能的,没钱是万万不能的[錢不是萬能的,沒錢是萬萬不能的]tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 瓶子[bình tí]Cấp: HSK 3chai
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 网友[網友][võng hữu]Cấp: HSK 4bạn online; người dùng Internet
- 小伙子[tiểu hoả tí]Cấp: HSK 4chàng trai; người trẻ; chàng trai trẻ