Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金钱非万能

Phồn thể: [金錢非萬能]
jīnqiánfēiwànnéng
Nghĩa tiếng Việttiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
  • 5 chữ
  • 39 nét
  • 3 nghĩa