Từ ghép
金钱非万能
Phồn thể: [金錢非萬能]Nghĩa tiếng Việttiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu
- 5 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền không phải vạn năng
- 2 tiền không phải là tất cả
- 3 tiền không mua được tình yêu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →
- 钱[tiền]tiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)Trang chữ →
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 万[vạn]mười nghìn; một số lượng lớnTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →