Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qián · Qián

钱

Nghĩatiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng); họ [Qian2]
Bộ thủ钅
Âm Hán Việttiền
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiánÂm Hán Việt: tiềntiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)
  • QiánChưa có âm thanhhọ [Qian2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 戋

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 戋

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.