Chữ Hán
钱
Nghĩatiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng); họ [Qian2]
Bộ thủ钅
Âm Hán Việttiền
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tiềntiền xu; tiền; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 两 (liǎng)
- Chưa có âm thanhhọ [Qian2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 戋
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 戋
Từ có chữ này
- 价钱Âm Hán Việt: giá tiềngiá cảHSK 4
- 零钱Âm Hán Việt: lênh tiềntiền thối; lẻ tiền; tiền tiêu vặtHSK 4
- 零花钱Âm Hán Việt: lênh hoa tiềntiền tiêu vặt; tiền trợ cấpHSK 4
- 压岁钱Âm Hán Việt: áp tuế tiềntiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừaHSK 5
- 金钱Âm Hán Việt: kim tiềntiền; tiền tệHSK 6
- 值钱Âm Hán Việt: trị tiềncó giá trị; đắt đỏ; mắcHSK 7–9
- 本钱Âm Hán Việt: bản tiềnvốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)HSK 7–9
- 钱财Âm Hán Việt: tiền tàicủa cải; tiền bạcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 无论是管理时间还是管理金钱,都需要提前做好规划。本周末学校将邀请一位经济学教授来作报告,由他为大家介绍实用的理财方法。Bất kể là quản lý thời gian hay quản lý tiền bạc, đều cần lập quy hoạch từ trước. Cuối tuần này nhà trường sẽ mời một giáo sư kinh tế học đến báo cáo, do ông giới thiệu cho mọi người phương pháp quản lý tài chính thiết thực.Từ trong câu:无论 (wúlùn)是 (shì)管理 (guǎnlǐ)时间 (shíjiān)还是 (háishi)管理 (guǎnlǐ)金钱 (jīnqián)都 (dōu)需要 (xūyào)提前 (tíqián)做 (zuò)好 (hǎo)规划 (guīhuà)本 (běn)周末 (zhōumò)学校 (xuéxiào)将 (jiāng)邀请 (yāoqǐng)一 (yī)位 (wèi)经济学 (jīngjìxué)教授 (jiàoshòu)来 (lái)作 (zuò)报告 (bàogào)由 (yóu)他 (tā)为 (wèi)大家 (dàjiā)介绍 (jièshào)实用 (shíyòng)的 (de)理财 (lǐcái)方法 (fāngfǎ)
- 这些苹果非常好吃,钱也不多,我们买一些苹果吧,不少了!Những quả táo này rất ngon, tiền cũng không nhiều, chúng mình mua một ít táo nhé, không ít đâu!
- 这儿的男衣服和女衣服都不贵,很便宜。你穿这件衣服真好看,多少钱?Quần áo nam và quần áo nữ ở đây đều không đắt, rất rẻ. Bạn mặc chiếc áo này đẹp lắm, bao nhiêu tiền?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.